Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sò huyết" (1)

sò huyết
phát
Tiếng Anh Danh từBlood Cockle
Từ vựng của tôi
Sò huyết có màu đỏ.
Blood clams have a red color.

swap_horiz Từ liên quan "sò huyết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sò huyết" (1)

Sò huyết có màu đỏ.
Blood clams have a red color.